Ngày cập nhật danh mục19/01/2026
| Số vốn đầu tư ban đầu | 1,000,000,000 đ |
| Tài sản ròng hiện tại | 1,416,939,660 đ |
| Lợi nhuận 3 tháng | 5.35 % |
| Lợi nhuận 6 tháng | 0.85 % |
| Lợi nhuận 1 năm | -0.96 % |
| Lợi nhuận từ đầu năm (YTD) | -1.14 % |
| Từ ngày bắt đầu | 41.69 % |
| Ngày bắt đầu giao dịch | 17/04/2023 |
| Mã chứng khoán | Ngành | Giá vốn | Giá thị trường | Số lượng | Giá trị mua | Giá trị TT | Lãi/Lỗ tạm tính | % Lãi lỗ | Tỷ trọng (%) |
| POW | Điện | 12,017 | 14,250 | 5,950 | 71,501,150 | 84,787,500 | 13,286,350 | 18.6% | 5.98% |
| ACB | Ngân hàng | 25,350 | 25,100 | 5,000 | 126,750,000 | 125,500,000 | -1,250,000 | -1.0% | 8.86% |
| HSG | Thép | 18,400 | 16,800 | 10,000 | 184,000,000 | 168,000,000 | -16,000,000 | -8.7% | 11.86% |
| PVT | Vận tải | 18,200 | 20,600 | 5,000 | 91,000,000 | 103,000,000 | 12,000,000 | 13.2% | 7.27% |
| FTS | Chứng khoán | 36,700 | 33,900 | 2,000 | 73,400,000 | 67,800,000 | -5,600,000 | -7.6% | 4.78% |
| FPT | Công nghệ | 95,826 | 105,800 | 1,150 | 110,199,900 | 121,670,000 | 11,470,100 | 10.4% | 8.59% |
| HPG | Thép | 24,876 | 27,700 | 14,600 | 363,189,600 | 404,420,000 | 41,230,400 | 11.4% | 28.54% |