Ngày cập nhật danh mục21/01/2026
| Số vốn đầu tư ban đầu | 1,000,000,000 đ |
| Tài sản ròng hiện tại | 1,395,409,660 đ |
| Lợi nhuận 3 tháng | 1.75 % |
| Lợi nhuận 6 tháng | -0.20 % |
| Lợi nhuận 1 năm | -1.67 % |
| Lợi nhuận từ đầu năm (YTD) | -2.64 % |
| Từ ngày bắt đầu | 39.54 % |
| Ngày bắt đầu giao dịch | 17/04/2023 |
| Mã chứng khoán | Ngành | Giá vốn | Giá thị trường | Số lượng | Giá trị mua | Giá trị TT | Lãi/Lỗ tạm tính | % Lãi lỗ | Tỷ trọng (%) |
| POW | Điện | 12,017 | 14,650 | 5,950 | 71,501,150 | 87,167,500 | 15,666,350 | 21.9% | 6.25% |
| ACB | Ngân hàng | 25,350 | 24,850 | 5,000 | 126,750,000 | 124,250,000 | -2,500,000 | -2.0% | 8.9% |
| HSG | Thép | 18,400 | 16,300 | 10,000 | 184,000,000 | 163,000,000 | -21,000,000 | -11.4% | 11.68% |
| PVT | Vận tải | 18,200 | 20,500 | 5,000 | 91,000,000 | 102,500,000 | 11,500,000 | 12.6% | 7.35% |
| FTS | Chứng khoán | 36,700 | 32,350 | 2,000 | 73,400,000 | 64,700,000 | -8,700,000 | -11.9% | 4.64% |
| FPT | Công nghệ | 95,826 | 105,000 | 1,150 | 110,199,900 | 120,750,000 | 10,550,100 | 9.6% | 8.65% |
| HPG | Thép | 24,876 | 26,800 | 14,600 | 363,189,600 | 391,280,000 | 28,090,400 | 7.7% | 28.04% |