Ngày cập nhật danh mục22/01/2026
| Số vốn đầu tư ban đầu | 1,000,000,000 đ |
| Tài sản ròng hiện tại | 1,401,557,160 đ |
| Lợi nhuận 3 tháng | 1.44 % |
| Lợi nhuận 6 tháng | -0.24 % |
| Lợi nhuận 1 năm | -1.42 % |
| Lợi nhuận từ đầu năm (YTD) | -2.21 % |
| Từ ngày bắt đầu | 40.16 % |
| Ngày bắt đầu giao dịch | 17/04/2023 |
| Mã chứng khoán | Ngành | Giá vốn | Giá thị trường | Số lượng | Giá trị mua | Giá trị TT | Lãi/Lỗ tạm tính | % Lãi lỗ | Tỷ trọng (%) |
| POW | Điện | 12,017 | 14,800 | 5,950 | 71,501,150 | 88,060,000 | 16,558,850 | 23.2% | 6.28% |
| ACB | Ngân hàng | 25,350 | 24,850 | 5,000 | 126,750,000 | 124,250,000 | -2,500,000 | -2.0% | 8.87% |
| HSG | Thép | 18,400 | 16,650 | 10,000 | 184,000,000 | 166,500,000 | -17,500,000 | -9.5% | 11.88% |
| PVT | Vận tải | 18,200 | 20,850 | 5,000 | 91,000,000 | 104,250,000 | 13,250,000 | 14.6% | 7.44% |
| FTS | Chứng khoán | 36,700 | 32,850 | 2,000 | 73,400,000 | 65,700,000 | -7,700,000 | -10.5% | 4.69% |
| FPT | Công nghệ | 95,826 | 103,500 | 1,150 | 110,199,900 | 119,025,000 | 8,825,100 | 8.0% | 8.49% |
| HPG | Thép | 24,876 | 26,850 | 14,600 | 363,189,600 | 392,010,000 | 28,820,400 | 7.9% | 27.97% |