Ngày cập nhật danh mục23/01/2026
| Số vốn đầu tư ban đầu | 1,000,000,000 đ |
| Tài sản ròng hiện tại | 1,384,367,160 đ |
| Lợi nhuận 3 tháng | 0.87 % |
| Lợi nhuận 6 tháng | -2.37 % |
| Lợi nhuận 1 năm | -2.62 % |
| Lợi nhuận từ đầu năm (YTD) | -3.41 % |
| Từ ngày bắt đầu | 38.44 % |
| Ngày bắt đầu giao dịch | 17/04/2023 |
| Mã chứng khoán | Ngành | Giá vốn | Giá thị trường | Số lượng | Giá trị mua | Giá trị TT | Lãi/Lỗ tạm tính | % Lãi lỗ | Tỷ trọng (%) |
| POW | Điện | 12,017 | 13,900 | 5,950 | 71,501,150 | 82,705,000 | 11,203,850 | 15.7% | 5.97% |
| ACB | Ngân hàng | 25,350 | 25,050 | 5,000 | 126,750,000 | 125,250,000 | -1,500,000 | -1.2% | 9.05% |
| HSG | Thép | 18,400 | 16,350 | 10,000 | 184,000,000 | 163,500,000 | -20,500,000 | -11.1% | 11.81% |
| PVT | Vận tải | 18,200 | 19,850 | 5,000 | 91,000,000 | 99,250,000 | 8,250,000 | 9.1% | 7.17% |
| FTS | Chứng khoán | 36,700 | 32,600 | 2,000 | 73,400,000 | 65,200,000 | -8,200,000 | -11.2% | 4.71% |
| FPT | Công nghệ | 95,826 | 101,000 | 1,150 | 110,199,900 | 116,150,000 | 5,950,100 | 5.4% | 8.39% |
| HPG | Thép | 24,876 | 26,750 | 14,600 | 363,189,600 | 390,550,000 | 27,360,400 | 7.5% | 28.21% |