Ngày cập nhật danh mục20/01/2026
| Số vốn đầu tư ban đầu | 1,000,000,000 đ |
| Tài sản ròng hiện tại | 1,405,162,160 đ |
| Lợi nhuận 3 tháng | 3.99 % |
| Lợi nhuận 6 tháng | 0.58 % |
| Lợi nhuận 1 năm | -1.75 % |
| Lợi nhuận từ đầu năm (YTD) | -1.96 % |
| Từ ngày bắt đầu | 40.52 % |
| Ngày bắt đầu giao dịch | 17/04/2023 |
| Mã chứng khoán | Ngành | Giá vốn | Giá thị trường | Số lượng | Giá trị mua | Giá trị TT | Lãi/Lỗ tạm tính | % Lãi lỗ | Tỷ trọng (%) |
| POW | Điện | 12,017 | 14,300 | 5,950 | 71,501,150 | 85,085,000 | 13,583,850 | 19.0% | 6.06% |
| ACB | Ngân hàng | 25,350 | 25,050 | 5,000 | 126,750,000 | 125,250,000 | -1,500,000 | -1.2% | 8.91% |
| HSG | Thép | 18,400 | 16,750 | 10,000 | 184,000,000 | 167,500,000 | -16,500,000 | -9.0% | 11.92% |
| PVT | Vận tải | 18,200 | 20,300 | 5,000 | 91,000,000 | 101,500,000 | 10,500,000 | 11.5% | 7.22% |
| FTS | Chứng khoán | 36,700 | 33,250 | 2,000 | 73,400,000 | 66,500,000 | -6,900,000 | -9.4% | 4.73% |
| FPT | Công nghệ | 95,826 | 104,100 | 1,150 | 110,199,900 | 119,715,000 | 9,515,100 | 8.6% | 8.52% |
| HPG | Thép | 24,876 | 27,250 | 14,600 | 363,189,600 | 397,850,000 | 34,660,400 | 9.5% | 28.31% |